اكتب أي كلمة!

"approachable" بـVietnamese

dễ tiếp cậndễ gần

التعريف

Người thân thiện, dễ nói chuyện hoặc một điều gì đó dễ tiếp cận, dễ hiểu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để nói về người ở vị trí cao mà vẫn thân thiện; cũng dùng cho chủ đề, sách dễ hiểu. Không dùng về nghĩa vật lý trừ khi rõ ràng trong ngữ cảnh.

أمثلة

My teacher is very approachable.

Giáo viên của tôi rất **dễ gần**.

She is an approachable manager.

Cô ấy là một quản lý rất **dễ gần**.

This book is approachable for beginners.

Cuốn sách này rất **dễ tiếp cận** cho người mới bắt đầu.

Our boss is actually pretty approachable, so don't be afraid to ask questions.

Sếp chúng ta thực ra khá **dễ gần** đấy, đừng ngại hỏi nhé.

He has an approachable style that makes everyone feel comfortable.

Anh ấy có phong cách rất **dễ gần** khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

The new science podcast is really approachable—I finally understand physics!

Podcast khoa học mới rất **dễ tiếp cận**—cuối cùng tôi đã hiểu vật lý!