اكتب أي كلمة!

"apprenticed" بـVietnamese

học việchọc nghề

التعريف

Nếu ai đó học việc, họ làm việc cho người có tay nghề để học một nghề hoặc công việc trong một thời gian nhất định.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho các nghề thủ công hoặc kỹ thuật, không dùng cho công việc văn phòng. Thường đi kèm với 'học việc cho ai'.

أمثلة

He apprenticed with a local baker for three years.

Anh ấy đã **học việc** với một thợ làm bánh địa phương trong ba năm.

She apprenticed to a famous artist when she was young.

Cô ấy đã **học việc** với một nghệ sĩ nổi tiếng khi còn trẻ.

Many young people apprenticed in workshops in the past.

Ngày xưa, nhiều người trẻ **học việc** trong các xưởng.

I apprenticed under a master carpenter before starting my own business.

Trước khi mở doanh nghiệp riêng, tôi đã **học việc** dưới một thợ mộc lành nghề.

He apprenticed himself to a blacksmith to learn the craft.

Anh ấy đã tự **học việc** thợ rèn để học nghề.

After college, she apprenticed at a jewelry studio in Paris.

Sau khi học đại học, cô ấy đã **học việc** tại một xưởng trang sức ở Paris.