اكتب أي كلمة!

"apprehensive" بـVietnamese

lo lắnge ngại

التعريف

Cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi về điều gì đó có thể xảy ra, đặc biệt khi chưa chắc chắn về tương lai.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc viết trang trọng. Hay đi cùng 'apprehensive about', mang sắc thái nhẹ hơn 'anxious' nhưng mạnh hơn 'worried'. Không dùng để thể hiện sự háo hức.

أمثلة

She felt apprehensive before her job interview.

Cô ấy cảm thấy **lo lắng** trước buổi phỏng vấn xin việc.

Many students are apprehensive about the final exam.

Nhiều sinh viên **lo lắng** về kỳ thi cuối kỳ.

He looked apprehensive when he entered the dark room.

Anh ấy trông **lo lắng** khi bước vào căn phòng tối.

I'm a bit apprehensive about moving to a new city alone.

Tôi hơi **lo lắng** về việc chuyển đến một thành phố mới một mình.

Everyone seems excited, but I'm still feeling apprehensive.

Mọi người có vẻ hào hứng, nhưng tôi vẫn còn **lo lắng**.

She tried to hide how apprehensive she was about the results.

Cô ấy cố gắng che giấu việc mình **lo lắng** về kết quả như thế nào.