اكتب أي كلمة!

"appreciatively" بـVietnamese

một cách biết ơnmột cách trân trọng

التعريف

Diễn tả cách thể hiện sự nhận ra và trân trọng những điểm tốt đẹp của ai đó hoặc điều gì đó, thường kèm theo sự biết ơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang phong cách trang trọng, hay dùng trong văn viết. Thường đi với các động từ như 'nod', 'smile', 'listen', 'respond'. Không dùng cho cảm xúc tiêu cực; luôn diễn đạt sự đánh giá hoặc biết ơn.

أمثلة

She nodded appreciatively when I offered help.

Khi tôi đề nghị giúp đỡ, cô ấy gật đầu **biết ơn**.

He smiled appreciatively at the gift.

Anh ấy mỉm cười **một cách biết ơn** khi nhận được món quà.

The audience clapped appreciatively after her speech.

Khán giả đã vỗ tay **một cách trân trọng** sau bài phát biểu của cô ấy.

He listened appreciatively as I shared my story.

Anh ấy lắng nghe **một cách trân trọng** khi tôi chia sẻ câu chuyện của mình.

She looked at the painting appreciatively, noticing all the details.

Cô ấy nhìn bức tranh **một cách trân trọng**, để ý mọi chi tiết.

He answered my questions appreciatively, making me feel welcome.

Anh ấy trả lời các câu hỏi của tôi **một cách biết ơn**, khiến tôi cảm thấy được chào đón.