اكتب أي كلمة!

"appraised" بـVietnamese

được thẩm địnhđược đánh giá

التعريف

Giá trị, chất lượng hoặc tình trạng của một vật được chuyên gia hoặc theo quy trình chính thức đánh giá, thường áp dụng cho tài sản, nghệ thuật hoặc kỹ năng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng trong tình huống được chuyên gia đánh giá hoặc qua quy trình chính thức ('property', 'damage', 'performance'). Không nhầm với 'praised' ('khen ngợi').

أمثلة

The house was appraised at $200,000.

Ngôi nhà được **thẩm định** với giá 200.000 đô.

Her jewelry was appraised by an expert.

Trang sức của cô ấy đã được chuyên gia **thẩm định**.

The damages were carefully appraised.

Những thiệt hại đã được **đánh giá** cẩn thận.

After the painting was appraised, its price doubled.

Sau khi bức tranh được **thẩm định**, giá của nó tăng gấp đôi.

Your performance will be appraised every year.

Hiệu quả làm việc của bạn sẽ được **đánh giá** hàng năm.

They had their car appraised before selling it.

Họ đã **thẩm định** chiếc xe của mình trước khi bán.