"applicator" بـVietnamese
التعريف
Dụng cụ nhỏ dùng để thoa hoặc bôi các sản phẩm như kem, thuốc, hoặc mỹ phẩm lên bề mặt da hoặc vật khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng cho dụng cụ nhỏ cầm tay như 'dụng cụ thoa phấn', 'đầu thoa son'. Không dùng cho máy móc lớn. Thường đi kèm sản phẩm mỹ phẩm hoặc thuốc.
أمثلة
Use the applicator to put cream on the wound.
Dùng **dụng cụ thoa** để bôi kem lên vết thương.
The lipstick comes with a soft applicator.
Son môi này đi kèm với **đầu thoa** mềm mại.
Dip the applicator in the glue before using it.
Nhúng **dụng cụ thoa** vào keo trước khi sử dụng.
Do you have a clean applicator for the eyeshadow?
Bạn có **đầu thoa** sạch cho phấn mắt không?
Some people prefer using a brush instead of the foam applicator.
Một số người thích dùng cọ thay vì **đầu thoa** bọt xốp.
Don’t forget to wash the applicator after each use, especially for skincare products.
Nhớ rửa sạch **dụng cụ thoa** sau mỗi lần dùng, nhất là với sản phẩm dưỡng da.