"application" بـVietnamese
التعريف
"Đơn" là giấy tờ chính thức để xin việc, nhập học hoặc xin visa. "Ứng dụng" còn chỉ phần mềm trên điện thoại, máy tính hoặc sự áp dụng vào thực tế.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Trong ngữ cảnh xin việc, học hoặc visa dùng 'đơn'. Để nói về phần mềm thường dùng 'ứng dụng'. Khi nói về việc áp dụng lý thuyết vào thực tế thì dùng 'sự ứng dụng'.
أمثلة
I sent my application to the university yesterday.
Tôi đã gửi **đơn** vào trường đại học hôm qua.
This application helps me learn new words.
**Ứng dụng** này giúp tôi học từ mới.
The application of this rule is simple.
**Sự ứng dụng** quy tắc này rất đơn giản.
Have you finished your job application yet?
Bạn đã hoàn thành **đơn xin việc** chưa?
The bank's mobile application keeps crashing on my phone.
**Ứng dụng** di động của ngân hàng cứ bị sập trên điện thoại tôi.
We're still waiting for approval on our visa application.
Chúng tôi vẫn đang chờ phê duyệt **đơn xin visa**.