اكتب أي كلمة!

"apples to apples" بـVietnamese

so sánh công bằngso sánh tương đương

التعريف

'Apples to apples' là cụm từ dùng khi so sánh hai thứ cùng loại hoặc có tính chất tương tự, nhằm đảm bảo sự công bằng và hợp lý.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải so sánh hai thứ thật sự tương đương nhau, không phải so sánh 'không cùng loại' (như 'apples to oranges'). Thường xuất hiện trong kinh doanh hoặc hội thoại đời thường.

أمثلة

It's important to compare apples to apples when buying a car.

Khi mua xe, việc **so sánh công bằng** là rất quan trọng.

Make sure you are doing an apples to apples comparison between the two products.

Hãy đảm bảo bạn đang thực hiện **so sánh công bằng** giữa hai sản phẩm.

We need to keep it apples to apples in our analysis.

Chúng ta cần giữ cho phân tích **công bằng**.

This isn't really an apples to apples situation—one job is full-time, the other is part-time.

Đây không thực sự là một trường hợp **so sánh công bằng**—một công việc toàn thời gian, một công việc bán thời gian.

If you're not looking at the same features, it's not apples to apples.

Nếu bạn không xem xét các tính năng giống nhau thì không phải là **so sánh công bằng**.

Let's make sure our budget cuts are apples to apples across all departments.

Hãy đảm bảo việc cắt giảm ngân sách là **so sánh công bằng** giữa tất cả các phòng ban.