"appetising" بـVietnamese
التعريف
Chỉ món ăn có hình thức hoặc mùi thơm hấp dẫn, khiến người ta muốn ăn. Đôi khi cũng mô tả điều gì đó thu hút.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho món ăn như 'ngon mắt', 'mùi hấp dẫn'. Không dùng chỉ người.
أمثلة
The cake looks very appetising.
Chiếc bánh trông rất **ngon mắt**.
That soup smells appetising.
Món súp đó có mùi rất **hấp dẫn**.
The restaurant serves many appetising dishes.
Nhà hàng phục vụ nhiều món ăn **ngon mắt**.
Even the salad looked surprisingly appetising for a simple meal.
Ngay cả món salad đơn giản cũng trông **ngon mắt** một cách bất ngờ.
It's hard to resist such an appetising smell coming from the kitchen.
Thật khó cưỡng lại mùi **hấp dẫn** như vậy từ bếp.
Her photo of the dinner made everything look so appetising online.
Bức ảnh bữa tối của cô ấy khiến mọi thứ trông **ngon mắt** trên mạng.