اكتب أي كلمة!

"appendages" بـVietnamese

phần phụchi phụ

التعريف

Các bộ phận hoặc cấu trúc gắn liền với phần chính của động vật hoặc vật gì đó, như tay, chân, đuôi hoặc râu. Ngoài ra còn chỉ bất kỳ phần phụ nào gắn vào vật lớn hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực sinh học hoặc giải phẫu cho các chi, đuôi, vây,... Không dùng cho các bộ phận cơ thể người trong giao tiếp hàng ngày. Cũng có thể chỉ các phần phụ của máy móc.

أمثلة

Some fish have special appendages to help them swim.

Một số loài cá có **phần phụ** đặc biệt giúp chúng bơi.

Insects usually have six appendages on their bodies.

Côn trùng thường có sáu **phần phụ** trên cơ thể.

Octopuses have eight long appendages called arms.

Bạch tuộc có tám **phần phụ** dài gọi là tay.

The robot’s appendages allow it to grip and move objects easily.

Các **phần phụ** của robot cho phép nó cầm nắm và di chuyển đồ vật dễ dàng.

Many sea creatures have tiny appendages for sensing their environment.

Nhiều sinh vật biển có **phần phụ** nhỏ để cảm nhận môi trường.

Crabs can lose appendages in fights and sometimes grow them back.

Cua có thể mất **phần phụ** trong các trận chiến và đôi khi mọc lại được.