"appendage" بـVietnamese
التعريف
Chỉ một bộ phận nhỏ gắn vào một vật thể lớn hoặc quan trọng hơn, như chi trên cơ thể hoặc phần kết nối thêm. Thường nói về các bộ phận sinh học hoặc vật kèm theo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong các bối cảnh khoa học, y học, nhắc đến bộ phận, chi nhỏ ('insect appendages'). Cũng có thể dùng để chỉ những phần phụ kém quan trọng hơn phần chính. Ít thấy trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
A crab's claw is an appendage.
Càng cua là một **phần phụ**.
Legs and arms are appendages of the human body.
Chân và tay là những **phần phụ** của cơ thể người.
The plant grows small root appendages.
Cây này mọc ra các **phần phụ** nhỏ ở rễ.
He treated his assistant like a mere appendage rather than a person.
Anh ta đối xử với trợ lý như một **phần phụ** chứ không phải một con người.
Some sea creatures have strange appendages for catching food.
Một số sinh vật biển có những **phần phụ** lạ để bắt mồi.
The small cabin is just an appendage to the main house.
Căn nhà nhỏ này chỉ là một **phần phụ** của ngôi nhà chính.