"appellation" بـVietnamese
التعريف
Một tên chính thức hoặc danh hiệu được trao cho người, nơi hoặc vật, thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc truyền thống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'appellation' chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp lý, dán nhãn vùng rượu, hoặc danh hiệu lịch sử, không dùng trong hội thoại hàng ngày như 'tên' thông thường.
أمثلة
The wine carries the French appellation of origin.
Loại rượu này mang **tên gọi** xuất xứ của Pháp.
He was given the appellation 'Sir' after being knighted.
Anh ấy được trao **danh hiệu** 'Sir' sau khi được phong tước.
The city earned the appellation 'The Big Apple'.
Thành phố đó nhận được **tên gọi** 'The Big Apple'.
That wine’s prestigious appellation guarantees its quality.
**Tên gọi** danh giá của loại rượu này đảm bảo chất lượng của nó.
Outside of official documents, people rarely use the word appellation.
Ngoài những tài liệu chính thức, người ta hiếm khi sử dụng từ **tên gọi**.
The appellation on the label tells you where the grapes were grown.
**Tên gọi** trên nhãn cho biết nho được trồng ở đâu.