اكتب أي كلمة!

"appallingly" بـVietnamese

kinh khủngkhủng khiếp

التعريف

Diễn tả mức độ tệ, kinh khủng hoặc gây sốc của một tình huống, hành động hay điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự tồi tệ tới mức gây sốc hoặc phẫn nộ, không dùng cho các vấn đề nhỏ.

أمثلة

The food was appallingly bad.

Món ăn này **kinh khủng** dở.

The company treats its workers appallingly.

Công ty đối xử với nhân viên một cách **khủng khiếp**.

The roads are appallingly unsafe at night.

Đường phố về đêm **kinh khủng** mất an toàn.

She was appallingly rude to the staff.

Cô ấy đã rất **thô lỗ kinh khủng** với nhân viên.

It was appallingly expensive, but we had no choice.

Nó **kinh khủng** đắt, nhưng chúng tôi không có lựa chọn.

He handled the situation appallingly, making things worse.

Anh ấy xử lý tình huống **kinh khủng**, làm mọi thứ tệ hơn.