"apotheosis" بـVietnamese
التعريف
Mức cao nhất hoặc ví dụ tiêu biểu nhất của điều gì đó; cũng có thể chỉ hành động biến ai đó thành thần thánh hoặc thần tượng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc nghệ thuật, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Thường dùng cho thành tựu vĩ đại hoặc ví dụ lý tưởng (‘the apotheosis of...’). Ý nghĩa thần thánh hóa thường hiếm gặp.
أمثلة
Her performance in the play was the apotheosis of her acting career.
Phần trình diễn của cô ấy trong vở kịch là **đỉnh cao** trong sự nghiệp diễn xuất của cô.
Many consider the novel his apotheosis as a writer.
Nhiều người coi cuốn tiểu thuyết này là **đỉnh cao** của sự nghiệp nhà văn của ông.
Winning the award was the apotheosis of years of hard work.
Đoạt giải thưởng là **đỉnh cao** của nhiều năm làm việc chăm chỉ.
That moment was truly the apotheosis of the entire evening.
Khoảnh khắc đó thật sự là **đỉnh cao** của cả buổi tối.
Some fans see the championship as their team's apotheosis.
Một số người hâm mộ xem chức vô địch là **đỉnh cao** của đội mình.
The statue was built as an apotheosis to the city’s founder.
Bức tượng được xây dựng như một **sự thần thánh hóa** dành cho người sáng lập thành phố.