اكتب أي كلمة!

"aplomb" بـVietnamese

sự tự tinsự bình tĩnh

التعريف

Giữ được sự tự tin và bình tĩnh khi đối mặt với tình huống khó khăn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'With aplomb' thường dùng để khen cách ai đó xử lý thử thách một cách bình tĩnh, tự tin. Hiếm gặp trong hội thoại thường ngày, chủ yếu trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng.

أمثلة

She answered the difficult question with aplomb.

Cô ấy đã trả lời câu hỏi khó với **sự tự tin**.

He handled the situation with great aplomb.

Anh ấy đã xử lý tình huống với **sự bình tĩnh** tuyệt vời.

She delivered her speech with aplomb.

Cô ấy đã trình bày bài phát biểu của mình với **sự tự tin**.

Despite the tough crowd, he answered every question with aplomb.

Dù khán giả khó tính, anh ấy vẫn trả lời mọi câu hỏi với **sự bình tĩnh**.

When the power went out during the show, the host kept going with total aplomb.

Dù mất điện khi chương trình đang diễn ra, người dẫn vẫn tiếp tục với **sự bình tĩnh** tuyệt đối.

She managed the last-minute changes with aplomb, impressing her whole team.

Cô ấy đã xử lý các thay đổi phút chót với **sự tự tin**, gây ấn tượng với cả nhóm.