"aphasia" بـVietnamese
التعريف
Chứng mất ngôn ngữ là tình trạng người bệnh gặp khó khăn trong việc nói, hiểu, đọc hoặc viết do tổn thương não, thường xảy ra sau đột quỵ hoặc chấn thương.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Chứng mất ngôn ngữ' thường dùng trong y khoa hoặc bối cảnh chuyên môn, dùng riêng cho tình trạng rối loạn ngôn ngữ, không phải lú lẫn chung. Không nhầm lẫn với 'dysphasia' hoặc 'apraxia'.
أمثلة
After his stroke, he developed aphasia and could not speak clearly.
Sau khi bị đột quỵ, anh ấy bị **chứng mất ngôn ngữ** và không thể nói rõ ràng.
Aphasia makes it hard for people to understand what others say.
**Chứng mất ngôn ngữ** khiến người bệnh khó hiểu được lời nói của người khác.
The doctor explained that her speech problems were caused by aphasia.
Bác sĩ giải thích rằng vấn đề về nói chuyện của cô ấy là do **chứng mất ngôn ngữ** gây ra.
Since his accident, communicating with him has been hard because of his aphasia.
Từ sau tai nạn, việc trò chuyện với anh ấy đã trở nên khó vì **chứng mất ngôn ngữ**.
Therapy has helped some people improve their aphasia over time.
Liệu pháp đã giúp một số người cải thiện **chứng mất ngôn ngữ** của mình theo thời gian.
You wouldn’t know he has aphasia just by looking at him, but conversations are tough.
Chỉ nhìn bên ngoài bạn sẽ không biết anh ấy bị **chứng mất ngôn ngữ**, nhưng giao tiếp thì rất khó khăn.