اكتب أي كلمة!

"apace" بـVietnamese

nhanh chóngmau lẹ

التعريف

Chỉ việc điều gì đó xảy ra rất nhanh hoặc với tốc độ cao; thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc văn học.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc văn học, rất ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường đặt sau động từ.

أمثلة

Technology is advancing apace.

Công nghệ đang phát triển **nhanh chóng**.

The flowers grew apace in the spring sun.

Những bông hoa lớn lên **nhanh chóng** dưới nắng xuân.

Cities are expanding apace all over the world.

Các thành phố trên toàn thế giới đang mở rộng **nhanh chóng**.

As the deadline approached, the team worked apace to finish the project.

Khi hạn chót đến gần, nhóm đã làm việc **nhanh chóng** để hoàn thành dự án.

Fashion trends seem to change apace these days.

Xu hướng thời trang dường như thay đổi **nhanh chóng** ngày nay.

Rumors of the merger spread apace through the company.

Tin đồn về vụ sáp nhập lan truyền **nhanh chóng** trong công ty.