"anxieties" بـVietnamese
التعريف
Những cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi về điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc khi nói về tâm lý. Dùng số nhiều để chỉ nhiều nỗi lo khác nhau như 'lo lắng xã hội', 'lo lắng thời thơ ấu'.
أمثلة
She talked about her anxieties before the exam.
Cô ấy đã nói về những **lo lắng** của mình trước kỳ thi.
Children can have many anxieties about starting school.
Trẻ em có thể có nhiều **lo lắng** khi bắt đầu đi học.
His anxieties keep him awake at night.
**Lo lắng** của anh ấy khiến anh không ngủ được vào ban đêm.
Moving to a new city brought up old anxieties he thought he had overcome.
Việc chuyển đến thành phố mới làm những **lo lắng** cũ mà anh nghĩ đã vượt qua quay trở lại.
We all have our own anxieties about the future—it's normal.
Ai cũng có những **lo lắng** riêng về tương lai—điều đó là bình thường.
Her social anxieties make parties difficult for her.
**Lo lắng** xã hội khiến cô ấy cảm thấy khó chịu khi dự tiệc.