"antiserum" بـVietnamese
التعريف
Huyết thanh đặc biệt chứa kháng thể, được tiêm để giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng hoặc chất độc, thường dùng để điều trị vết cắn hoặc bệnh nguy hiểm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ sử dụng trong bối cảnh y tế, nghiên cứu, thường nói về điều trị vết cắn hoặc chất độc; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
Doctors use antiserum to treat snake bites.
Bác sĩ dùng **huyết thanh kháng độc** để điều trị vết cắn của rắn.
The hospital keeps antiserum for emergencies.
Bệnh viện luôn dự trữ **huyết thanh kháng độc** cho các trường hợp khẩn cấp.
Antiserum can help fight some dangerous infections.
**Huyết thanh kháng độc** có thể giúp chống lại một số bệnh nhiễm trùng nguy hiểm.
After the dog bite, they quickly gave her antiserum to prevent infection.
Sau khi bị chó cắn, họ đã tiêm **huyết thanh kháng độc** cho cô ấy để phòng nhiễm trùng.
Some rare diseases are only treatable with a special antiserum.
Một số bệnh hiếm chỉ có thể điều trị bằng **huyết thanh kháng độc** đặc biệt.
If you travel to remote areas, make sure there's antiserum available for emergencies.
Nếu bạn đi đến vùng xa xôi, hãy đảm bảo có **huyết thanh kháng độc** cho trường hợp khẩn cấp.