"antiquity" بـVietnamese
التعريف
Một thời kỳ rất xa xưa trong lịch sử hoặc thứ gì đó có nguồn gốc từ thời đó, thường nói về các nền văn minh cổ đại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc văn chương. 'an antiquity' là cổ vật, còn 'in antiquity' chỉ thời cổ đại. Không dùng cho thời hiện đại.
أمثلة
Many treasures from antiquity are in the museum.
Nhiều kho báu từ **thời cổ đại** nằm trong bảo tàng.
People in antiquity built great cities.
Con người ở **thời cổ đại** đã xây dựng những thành phố lớn.
This statue is an antiquity from Greece.
Bức tượng này là một **cổ vật** từ Hy Lạp.
Much of what we know about antiquity comes from ancient writings.
Phần lớn những gì chúng ta biết về **thời cổ đại** là nhờ các văn bản xưa.
Some languages from antiquity are no longer spoken today.
Một số ngôn ngữ từ **thời cổ đại** ngày nay không còn được nói nữa.
He studies myths and legends from antiquity.
Anh ấy nghiên cứu các thần thoại và truyền thuyết từ **thời cổ đại**.