"anticlimactic" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả điều gì đó không gay cấn hay không ấn tượng như đã mong đợi, nhất là sau khi đã tạo ra nhiều kỳ vọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho sách, phim, sự kiện... khi phần cao trào gây thất vọng so với mong đợi. Khác với “thất vọng” chung chung, từ này nhấn mạnh có kỳ vọng lớn trước đó.
أمثلة
The ending of the movie was anticlimactic.
Cái kết của bộ phim khá **không kịch tính như mong đợi**.
His big speech turned out to be anticlimactic.
Bài phát biểu lớn của anh ấy cuối cùng lại **không kịch tính như mong đợi**.
The fireworks show was a bit anticlimactic after all the hype.
Sau tất cả quảng bá, màn bắn pháo hoa lại **gây hụt hẫng** một chút.
Honestly, that final scene was so anticlimactic I almost laughed.
Thật lòng, cảnh cuối cùng quá **gây hụt hẫng** đến mức tôi suýt cười.
The whole party felt anticlimactic after weeks of planning.
Sau nhiều tuần lên kế hoạch, toàn bộ bữa tiệc lại **gây hụt hẫng**.
After all the rumors, the announcement was pretty anticlimactic.
Sau bao lời đồn, thông báo thực sự khá **gây hụt hẫng**.