"antechamber" بـVietnamese
التعريف
Một phòng nhỏ hoặc sảnh dẫn vào phòng lớn hơn, thường được dùng để chờ đợi trước khi vào bên trong.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Các từ này thường xuất hiện trong mô tả dinh thự, cung điện hoặc tác phẩm văn học. Trong sinh hoạt hàng ngày, nói 'phòng chờ' phổ biến hơn.
أمثلة
We waited in the antechamber before the meeting started.
Chúng tôi đã đợi trong **phòng tiền sảnh** trước khi cuộc họp bắt đầu.
The palace has a beautiful antechamber.
Cung điện có một **phòng tiền sảnh** tuyệt đẹp.
The doctor asked us to wait in the antechamber.
Bác sĩ bảo chúng tôi chờ trong **phòng tiền sảnh**.
Guests usually leave their coats in the antechamber before going inside.
Khách thường để áo khoác ở **phòng tiền sảnh** trước khi vào bên trong.
There was soft music playing in the antechamber while we waited.
Khi chúng tôi chờ, có nhạc nhẹ phát trong **phòng tiền sảnh**.
The royal guard stood quietly in the antechamber, ready to open the main door.
Vệ sĩ hoàng gia đứng yên lặng trong **phòng tiền sảnh**, sẵn sàng mở cửa chính.