"antecedents" بـVietnamese
التعريف
Những người, sự kiện hoặc hoàn cảnh xảy ra trước một điều gì đó và có ảnh hưởng hoặc giải thích cho nó; thường nói về lịch sử gia đình hoặc nền tảng của ai đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc học thuật: 'tiền sử bệnh', 'lý lịch tội phạm'. Khi nói chuyện thường ngày, thường dùng 'quá khứ' hoặc 'lý lịch'.
أمثلة
The doctor asked about her medical antecedents.
Bác sĩ hỏi về các **tiền sử** bệnh lý của cô ấy.
His criminal antecedents worried the police.
**Tiền sử** phạm tội của anh ta khiến cảnh sát lo lắng.
We studied the historical antecedents of the conflict.
Chúng tôi đã nghiên cứu các **tiền đề** lịch sử của cuộc xung đột.
She has impressive academic antecedents; her parents are both professors.
Cô ấy có **lý lịch học vấn** ấn tượng; bố mẹ đều là giáo sư.
Understanding the antecedents helps us solve the problem much faster.
Hiểu các **tiền sử** giúp chúng ta giải quyết vấn đề nhanh hơn nhiều.
If you check his antecedents, you'll see he has a great reputation in the field.
Nếu bạn kiểm tra **lý lịch** của anh ấy, bạn sẽ thấy anh ấy rất có uy tín trong lĩnh vực này.