اكتب أي كلمة!

"antagonist" بـVietnamese

phản diệnđối thủ

التعريف

Là nhân vật hoặc người chống đối, đấu tranh với nhân vật chính trong truyện, hoặc là đối thủ, người cạnh tranh với người khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong sách, phim, kịch để chỉ nhân vật đối lập với 'protagonist'. Không nhất thiết là kẻ ác, có thể chỉ là phe đối nghịch. Cũng xuất hiện trong sinh học hoặc hóa học để nói về yếu tố đối kháng.

أمثلة

The antagonist in the movie tried to stop the hero.

Trong phim, **phản diện** đã cố ngăn cản anh hùng.

In this story, the antagonist is not evil, just misunderstood.

Trong câu chuyện này, **phản diện** không xấu, chỉ là bị hiểu lầm.

Who is the antagonist in your favorite book?

Ai là **phản diện** trong cuốn sách yêu thích của bạn?

Sometimes the antagonist turns out to be the most interesting character.

Đôi khi **phản diện** lại trở thành nhân vật thú vị nhất.

In some games, you even get to play as the antagonist.

Trong một số trò chơi, bạn còn có thể vào vai **phản diện**.

Their boss acts like an antagonist whenever new ideas are suggested.

Sếp của họ cư xử như một **phản diện** mỗi khi có ý tưởng mới được đề xuất.