"anoxia" بـVietnamese
التعريف
Tình trạng y tế khi cơ thể hoặc một mô nào đó hoàn toàn không có oxy, có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thuật ngữ chuyên ngành y tế, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Phân biệt với 'hypoxia' (thiếu oxy một phần), còn ở đây là không có oxy hoàn toàn.
أمثلة
Anoxia can cause brain damage if it lasts too long.
**Thiếu oxy hoàn toàn** có thể gây tổn thương não nếu kéo dài quá lâu.
Doctors monitor patients for signs of anoxia during surgery.
Bác sĩ theo dõi bệnh nhân để phát hiện dấu hiệu của **thiếu oxy hoàn toàn** trong khi phẫu thuật.
A lack of oxygen, or anoxia, is very dangerous for newborn babies.
Thiếu oxy, hay còn gọi là **thiếu oxy hoàn toàn**, rất nguy hiểm cho trẻ sơ sinh.
Some diving accidents can lead to anoxia if a diver can't get enough air.
Một số tai nạn lặn có thể dẫn đến **thiếu oxy hoàn toàn** nếu thợ lặn không có đủ không khí.
The medical team acted quickly when they noticed signs of anoxia.
Nhóm y tế hành động nhanh chóng khi nhận thấy dấu hiệu của **thiếu oxy hoàn toàn**.
Environmental anoxia in lakes can kill fish and other wildlife.
**Thiếu oxy hoàn toàn** trong môi trường ao hồ có thể khiến cá và các sinh vật khác chết.