"anointed" بـVietnamese
التعريف
Một người được xức dầu hoặc được chọn một cách trang trọng, thường trong nghi lễ tôn giáo, hoặc người được giao vai trò đặc biệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc tôn giáo, như nhà vua, lãnh tụ được chọn. Không dùng cho việc chọn lựa thông thường; thường đi với bối cảnh nghi lễ, long trọng.
أمثلة
The king was anointed with oil during the ceremony.
Trong buổi lễ, nhà vua đã được **xức dầu**.
He was anointed as the new leader of the group.
Anh ấy đã được **chỉ định** làm lãnh đạo mới của nhóm.
The priest anointed the sick child with holy oil.
Linh mục đã **xức dầu** lên đứa trẻ bị bệnh bằng dầu thánh.
In some stories, the hero is anointed as the 'chosen one.'
Trong một số câu chuyện, anh hùng được **xức dầu** là 'người được chọn'.
They saw him as the anointed one to lead their community.
Họ xem anh ấy là người **được xức dầu** để dẫn dắt cộng đồng.
After the announcement, she felt like the anointed successor.
Sau khi có thông báo, cô cảm thấy mình là người **được chỉ định** kế nhiệm.