اكتب أي كلمة!

"annuities" بـVietnamese

niên kim

التعريف

Sản phẩm tài chính cho phép bạn đầu tư tiền trước và nhận tiền đều đặn về sau, thường là sau khi nghỉ hưu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Niên kim’ thường xuất hiện trong lĩnh vực bảo hiểm, ngân hàng hoặc đầu tư. Thuật ngữ này không giống như lương hưu hay tiền công thông thường.

أمثلة

Many people buy annuities to have a steady income after they retire.

Nhiều người mua **niên kim** để có thu nhập ổn định sau khi nghỉ hưu.

Annuities pay out money at regular times, like every month or year.

**Niên kim** trả tiền cho bạn theo định kỳ như hàng tháng hoặc hàng năm.

There are different types of annuities, such as fixed and variable.

Có nhiều loại **niên kim** khác nhau như cố định hoặc biến đổi.

My parents rely on their annuities for most of their retirement income.

Bố mẹ tôi chủ yếu dựa vào **niên kim** cho thu nhập khi nghỉ hưu.

He’s thinking about investing in annuities so he doesn’t have to worry about money later in life.

Anh ấy đang cân nhắc đầu tư vào **niên kim** để không phải lo về tiền bạc sau này.

If you want guaranteed payments in your later years, annuities might be a good choice.

Nếu bạn muốn nhận tiền đảm bảo khi về già, **niên kim** có thể là lựa chọn tốt.