"annoys" بـVietnamese
التعريف
Khiến ai đó cảm thấy khó chịu hoặc bực bội, thường xảy ra lặp đi lặp lại hoặc kéo dài một thời gian.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Annoys' dùng cho tình huống làm khó chịu nhẹ hoặc lặp lại, chứ không phải tức giận nghiêm trọng. Cụm từ thường gặp: 'annoys me', 'what annoys you?'. Không nên nhầm với 'angry'.
أمثلة
It annoys me when people are late.
Tôi **khó chịu** khi mọi người đến muộn.
The noise outside annoys him.
Tiếng ồn bên ngoài **làm phiền** anh ấy.
My little brother always annoys me during homework.
Em trai tôi luôn **làm phiền** tôi khi tôi học bài.
It really annoys me when my phone battery dies quickly.
Tôi thật sự **bực mình** khi pin điện thoại hết nhanh.
What annoys you the most about your job?
Điều gì **làm phiền** bạn nhất ở công việc?
He never listens, and it annoys everyone in the group.
Anh ấy chẳng bao giờ lắng nghe nên điều đó **làm phiền** mọi người trong nhóm.