اكتب أي كلمة!

"annoyances" بـVietnamese

điều phiền toáiđiều làm bực mình

التعريف

Những điều, tình huống hoặc người khiến bạn cảm thấy khó chịu nhẹ hoặc bực mình. Thường chỉ những phiền phức nhỏ hằng ngày.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng cho sự phiền toái nhỏ, không áp dụng với vấn đề lớn. Cụm từ phổ biến: 'những annoyances nhỏ', 'annoyances hằng ngày'.

أمثلة

Loud neighbors are one of my biggest annoyances.

Hàng xóm ồn ào là một trong những **điều phiền toái** lớn nhất của tôi.

Traffic jams are daily annoyances for many people.

Tắc đường là **điều phiền toái** hằng ngày của nhiều người.

I try to ignore small annoyances at work.

Tôi cố gắng bỏ qua những **điều phiền toái** nhỏ ở nơi làm việc.

Those little annoyances can really add up over time.

Những **điều phiền toái** nhỏ đó có thể tích tụ theo thời gian.

She laughs about her annoyances instead of complaining.

Cô ấy cười về những **điều phiền toái** của mình thay vì than phiền.

I'm learning to let go of small annoyances and focus on what's important.

Tôi đang học cách buông bỏ những **điều phiền toái** nhỏ nhặt để tập trung vào điều quan trọng.