"announcers" بـVietnamese
التعريف
Phát thanh viên là những người giới thiệu chương trình, sự kiện hoặc nghệ sĩ đến khán giả trên truyền hình, radio hoặc tại các sự kiện trực tiếp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho người làm trong các chương trình truyền hình, radio hoặc sự kiện; thường gặp trong cụm như 'phát thanh viên thể thao', 'phát thanh viên radio'. Không giống 'biên tập viên tin tức' hoặc 'bình luận viên'.
أمثلة
The announcers welcomed the audience at the start of the show.
Ngay đầu chương trình, các **phát thanh viên** đã chào đón khán giả.
The sports announcers talked about the players before the game.
Các **phát thanh viên** thể thao đã nói về các cầu thủ trước trận đấu.
Radio announcers must speak clearly so everyone can understand.
Các **phát thanh viên** radio phải nói rõ ràng để mọi người đều hiểu.
The announcers kept the crowd excited between acts with jokes and stories.
Các **phát thanh viên** giữ cho khán giả hào hứng giữa các tiết mục bằng những câu chuyện và trò đùa.
During the concert, the announcers handled all the technical issues smoothly.
Trong buổi hòa nhạc, các **phát thanh viên** đã xử lý mọi sự cố kỹ thuật một cách suôn sẻ.
Some radio announcers have become local celebrities.
Một số **phát thanh viên** radio đã trở thành người nổi tiếng tại địa phương.