"animating" بـIndonesian
التعريف
Làm hoạt hình có nghĩa là tạo chuyển động cho hình vẽ, vật thể hoặc hình ảnh, thường dùng cho phim hoặc video. Cũng có thể chỉ làm cho cái gì đó sinh động hoặc sôi nổi hơn.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường dùng cho việc làm hoạt hình hoặc làm sinh động hình ảnh, cảnh vật, nhân vật ('animating a character'). Không dùng để chỉ cảm giác phấn khích chung, hãy dùng 'exciting' cho ý đó.
أمثلة
He has a talent for animating even the dullest stories.
Anh ấy có tài **làm sinh động** ngay cả những câu chuyện nhạt nhẽo nhất.
You’re really good at animating a room with your energy.
Bạn thực sự giỏi **làm sinh động** căn phòng bằng năng lượng của mình.
She is animating her drawings for a school project.
Cô ấy đang **làm hoạt hình** các bức vẽ của mình cho dự án ở trường.
The team spent hours animating the characters for the movie.
Nhóm đã tốn hàng giờ để **làm hoạt hình** các nhân vật cho bộ phim.
He enjoys animating simple objects in his free time.
Anh ấy thích **làm hoạt hình** những vật đơn giản khi rảnh rỗi.
What I love most about animating is seeing my ideas come to life.
Điều tôi thích nhất về việc **làm hoạt hình** là thấy ý tưởng của mình trở thành hiện thực.