اكتب أي كلمة!

"ani" بـVietnamese

ani (chim)chim ani

التعريف

Ani là một loài chim thuộc họ cu cu, sống ở Trung và Nam Mỹ. Chúng có bộ lông đen, đuôi dài và thường sống theo bầy đàn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'ani' chỉ dùng để chỉ loài chim này, thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc quan sát chim.

أمثلة

The ani has shiny black feathers.

Lông của **ani** có màu đen bóng.

Many ani live together in groups.

Nhiều **ani** sống cùng nhau thành bầy.

I saw an ani in the park today.

Hôm nay tôi thấy một con **ani** ở công viên.

The guide pointed out a group of ani sitting in a tree.

Hướng dẫn viên chỉ cho tôi một nhóm **ani** đang đậu trên cây.

You can easily recognize an ani by its long tail and curved beak.

Bạn có thể dễ dàng nhận ra **ani** nhờ đuôi dài và mỏ cong.

It’s rare to see a ani here; they don’t usually fly this far north.

Thấy **ani** ở đây là điều hiếm gặp; chúng thường không bay xa về phía bắc như vậy.