"anglican" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến Giáo hội Anh (Anh giáo) hoặc những người theo đạo này. Chỉ người hoặc điều gì đó gắn với truyền thống, niềm tin của Anh giáo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường viết hoa đầu từ: 'Anh giáo'. Dùng làm tính từ và danh từ. Chỉ liên quan đến truyền thống Anh giáo, không dùng thay cho 'Tin Lành'.
أمثلة
The Anglican church is very old.
Nhà thờ **Anh giáo** rất lâu đời.
She is an Anglican.
Cô ấy là một **người Anh giáo**.
My friend goes to an Anglican school.
Bạn tôi học ở một trường **Anh giáo**.
He was raised in an Anglican family, so church was always part of his life.
Anh ấy được nuôi dưỡng trong một gia đình **Anh giáo**, nên nhà thờ luôn là một phần trong cuộc sống của anh.
There are many Anglican churches throughout Africa, each with their own traditions.
Ở khắp châu Phi có nhiều nhà thờ **Anh giáo**, mỗi nơi có truyền thống riêng.
As an Anglican, he celebrates some holidays differently than Catholics do.
Là một **người Anh giáo**, anh ấy ăn mừng một số ngày lễ khác với người Công giáo.