"angled" بـVietnamese
التعريف
Khi một vật có góc hoặc nghiêng, nó không thẳng mà lệch đi, tạo thành một góc so với mặt phẳng hoặc phương thẳng đứng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả các đồ vật đặt không thẳng, như 'angled mirror', 'angled shot'. Hay gặp trong kỹ thuật, thiết kế, nghệ thuật; đừng nhầm với dạng động từ (ví dụ: 'he angled the camera').
أمثلة
The lamp has an angled head to direct the light.
Đèn này có đầu **nghiêng** để hướng ánh sáng.
She hung the picture at an angled position on the wall.
Cô ấy treo bức tranh ở vị trí **nghiêng** trên tường.
Please cut the paper at an angled line.
Vui lòng cắt giấy theo đường **nghiêng**.
I took an angled photo to make the building look more dramatic.
Tôi đã chụp một bức ảnh **nghiêng** để làm tòa nhà trông ấn tượng hơn.
His explanation was angled toward people without a science background.
Giải thích của anh ấy được **điều chỉnh** cho những người không có nền tảng về khoa học.
The road is angled sharply where it meets the bridge.
Con đường **nghiêng** gắt tại nơi gặp cây cầu.