اكتب أي كلمة!

"angina" بـVietnamese

đau thắt ngực

التعريف

Tình trạng bệnh lý khiến bạn cảm thấy đau, tức hoặc khó chịu ở ngực do tim không nhận đủ oxy vì lưu lượng máu đến tim giảm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong y học để chỉ cơn đau ngực liên quan đến tim. Khác với 'heart attack' là tổn thương thật sự ở tim. Có thể gặp trong cụm 'cơn đau thắt ngực'.

أمثلة

My grandfather suffers from angina.

Ông tôi bị **đau thắt ngực**.

Angina can cause chest pain during exercise.

**Đau thắt ngực** có thể gây đau ngực khi tập thể dục.

He takes medicine for his angina every day.

Anh ấy uống thuốc điều trị **đau thắt ngực** mỗi ngày.

Sometimes my chest feels tight, and my doctor says it could be angina.

Đôi khi tôi cảm thấy tức ngực, và bác sĩ bảo có thể đó là **đau thắt ngực**.

She was rushed to the hospital after a bad angina attack.

Cô ấy được đưa đến bệnh viện ngay sau một cơn **đau thắt ngực** nặng.

If you experience symptoms of angina, see a doctor right away.

Nếu bạn có triệu chứng của **đau thắt ngực**, hãy đi khám bác sĩ ngay.