اكتب أي كلمة!

"angers" بـVietnamese

làm tức giậnlàm nổi giận

التعريف

Đây là động từ có nghĩa làm cho ai đó tức giận hoặc khó chịu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập, xuất hiện trong các diễn đạt như 'it angers me'. Không phổ biến trong giao tiếp thường ngày; có thể thay bằng 'làm ai đó tức giận'.

أمثلة

Lying always angers him.

Nói dối luôn **làm tức giận** anh ấy.

The noise angers the neighbors.

Tiếng ồn **làm nổi giận** hàng xóm.

Unfair treatment angers many people.

Cách đối xử bất công **làm tức giận** nhiều người.

It really angers me when people are rude.

Tôi thực sự **bực mình** khi mọi người thô lỗ.

What angers him most is being ignored.

Điều **làm tức giận** anh ấy nhất là bị phớt lờ.

Sometimes, the smallest thing angers her.

Đôi khi, những điều nhỏ nhất cũng **làm tức giận** cô ấy.