"and that's that" بـVietnamese
thế thôivậy là xong
التعريف
Dùng để nói điều gì đó đã kết thúc, không còn gì để bàn cãi nữa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, để kết thúc tranh luận hoặc khẳng định quyết định đã chốt.
أمثلة
I have made my decision, and that's that.
Tôi đã quyết định, **thế thôi**.
We are not going to the party, and that's that.
Chúng ta sẽ không đi dự tiệc, **vậy là xong**.
She said no, and that's that.
Cô ấy nói không, **thế thôi**.
Listen, you can argue all you want, but and that's that.
Nghe này, cãi bao nhiêu cũng được nhưng **thế thôi**.
Sorry, we can't change the schedule now, and that's that.
Xin lỗi, bây giờ không thể thay đổi lịch, **vậy là xong**.
I know you’re upset, but this is final — and that's that.
Tôi biết bạn buồn, nhưng quyết định đã chốt — **thế thôi**.