اكتب أي كلمة!

"and counting" بـVietnamese

và còn tiếp tục tăng

التعريف

Diễn tả rằng con số vẫn đang tăng lên, chưa dừng lại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cuối câu sau con số để nhấn mạnh sự tăng lên, ví dụ '5 năm và còn tiếp tục tăng'. Chỉ dùng với trường hợp con số chưa dừng lại.

أمثلة

The website has 2,000 members and counting.

Trang web có 2000 thành viên **và còn tiếp tục tăng**.

She has been working here for five years and counting.

Cô ấy đã làm việc ở đây 5 năm **và còn tiếp tục tăng**.

The team has won eight games and counting this season.

Đội đã thắng tám trận mùa này **và còn tiếp tục tăng**.

He’s been on hold for 45 minutes and counting!

Anh ấy đã chờ máy 45 phút **và còn tiếp tục tăng**!

They’ve been married for ten years and counting.

Họ đã kết hôn được mười năm **và còn tiếp tục tăng**.

That video has over a million views and counting since last week.

Video đó có hơn một triệu lượt xem từ tuần trước **và còn tiếp tục tăng**.