"ancillary" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ thứ gì đó hỗ trợ, bổ sung cho một hoạt động hoặc vật chính; mang tính phụ trợ, bổ sung hoặc thứ yếu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chuyên ngành, ví dụ: kinh doanh, y tế, luật pháp ('ancillary staff', 'ancillary services'). Hiếm dùng trong hội thoại thông thường. Khác với 'essential'.
أمثلة
The hospital provides ancillary services like x-rays and lab tests.
Bệnh viện cung cấp các dịch vụ **phụ trợ** như chụp X-quang và xét nghiệm.
Ancillary staff help the main team with their work.
Nhân viên **phụ trợ** hỗ trợ đội chính hoàn thành công việc.
Printing is an ancillary function in the office.
In văn phòng là một chức năng **phụ trợ**.
Many companies rely on ancillary businesses to handle their IT support.
Nhiều công ty dựa vào các doanh nghiệp **phụ trợ** để xử lý hỗ trợ IT.
The course includes ancillary materials such as videos and worksheets to support learning.
Khóa học bao gồm các tài liệu **bổ sung** như video và bảng bài tập để hỗ trợ việc học.
Security is an ancillary concern in this project, but still important.
Bảo mật là mối quan tâm **phụ trợ** của dự án này nhưng vẫn quan trọng.