"anchovy" بـVietnamese
التعريف
Đây là một loại cá nhỏ, có vị mặn, thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải và châu Á, đặc biệt để tạo hương vị hoặc làm món ăn kèm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Khi nói về thực phẩm thường dùng dạng số nhiều 'anchovies'. Phổ biến trong các món như pizza, nước sốt salad Caesar; hương vị mặn, mạnh và hơi nồng, không phải ai cũng thích. Không nên nhầm với cá mòi lớn hơn và ít mặn hơn.
أمثلة
I don't like anchovy on my pizza.
Tôi không thích **cá cơm** trên pizza của mình.
The chef added anchovy to the salad dressing.
Đầu bếp đã thêm **cá cơm** vào nước sốt salad.
Anchovy is a key ingredient in some sauces.
**Cá cơm** là nguyên liệu chính trong một số loại sốt.
This pasta tastes amazing because of the little bit of anchovy they put in the sauce.
Món mì này rất ngon nhờ chút **cá cơm** họ cho vào nước sốt.
Some people can't stand the strong taste of anchovy, but others love it.
Một số người không chịu được vị mạnh của **cá cơm**, nhưng những người khác lại rất thích.
Could you please leave off the anchovy on my half of the pizza?
Bạn có thể không cho **cá cơm** vào nửa phần pizza của tôi được không?