"anatomical" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến cấu trúc cơ thể hoặc các bộ phận của sinh vật. Thường dùng để mô tả các bộ phận và cách sắp xếp của chúng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường khoa học, y học hoặc học thuật. Hay đi cùng các từ như 'structure', 'features', 'studies', 'position'. Không nên nhầm lẫn với 'physiological' (chức năng). Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.
أمثلة
Doctors study the anatomical structure of the human body.
Bác sĩ nghiên cứu cấu trúc **giải phẫu học** của cơ thể người.
He has some anatomical differences in his bones.
Xương của anh ấy có một số khác biệt **giải phẫu học**.
An anatomical diagram helps students learn body parts.
Sơ đồ **giải phẫu học** giúp học sinh học các bộ phận cơ thể.
She's interested in the anatomical features that make each species unique.
Cô ấy quan tâm đến các đặc điểm **giải phẫu học** làm cho mỗi loài trở nên đặc biệt.
The museum has an exhibit of old anatomical drawings.
Bảo tàng có một triển lãm các bản vẽ **giải phẫu học** cũ.
Understanding anatomical terms can really help if you're studying medicine.
Hiểu các thuật ngữ **giải phẫu học** sẽ rất hữu ích nếu bạn học y khoa.