اكتب أي كلمة!

"ananda" بـVietnamese

ananda (niềm an lạc tối thượng)

التعريف

'ananda' chỉ trạng thái an lạc tuyệt đối hoặc hạnh phúc tâm linh, thường xuất hiện trong triết học Ấn Độ và các dạy học yoga.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này không dùng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực tâm linh, triết học hoặc yoga. Thường kết hợp với 'Sat' và 'Chit' trong lời dạy.

أمثلة

The yogi seeks ananda through meditation.

Yogi tìm kiếm **ananda** thông qua thiền định.

In Sanskrit, ananda means bliss.

Trong tiếng Phạn, **ananda** có nghĩa là an lạc.

She felt ananda after her yoga session.

Sau buổi tập yoga, cô ấy cảm thấy **ananda**.

Many spiritual teachers speak about experiencing pure ananda.

Nhiều vị thầy tâm linh nói về việc trải nghiệm **ananda** thuần khiết.

Her smile radiated a sense of ananda that inspired others.

Nụ cười của cô ấy tỏa ra cảm giác **ananda**, truyền cảm hứng cho người khác.

People often say enlightenment brings lasting ananda.

Người ta thường nói giác ngộ mang lại **ananda** lâu dài.