اكتب أي كلمة!

"analyse" بـVietnamese

phân tích

التعريف

Xem xét hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng một vấn đề để hiểu hoặc giải thích nó. Từ này thường dùng khi nói về dữ liệu, vấn đề hoặc tình huống.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Analyse' được dùng nhiều trong hoàn cảnh trang trọng hoặc học thuật. Thường đi kèm với các từ như 'dữ liệu', 'kết quả', 'vấn đề'. Chính tả 'analyse' là kiểu Anh, 'analyze' là kiểu Mỹ.

أمثلة

She will analyse the test results tomorrow.

Cô ấy sẽ **phân tích** kết quả bài kiểm tra vào ngày mai.

The scientist needs to analyse the data carefully.

Nhà khoa học cần phải **phân tích** dữ liệu cẩn thận.

Can you analyse this situation for me?

Bạn có thể **phân tích** tình huống này cho tôi không?

It's important to analyse your mistakes so you can improve next time.

Điều quan trọng là **phân tích** lỗi của bạn để cải thiện lần sau.

Before we make a decision, let's analyse all the available information.

Trước khi quyết định, hãy **phân tích** tất cả thông tin có sẵn.

He likes to analyse movies and discuss them in detail.

Anh ấy thích **phân tích** phim và bàn luận chúng một cách chi tiết.