"anally" بـVietnamese
التعريف
Chỉ cách thực hiện thông qua hoặc liên quan đến hậu môn, thường dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc khoa học.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, kỹ thuật và chỉ dùng trong bối cảnh y tế, khoa học. Không dùng trong hội thoại hàng ngày và không nhầm với 'anal' nghĩa là cầu toàn.
أمثلة
The doctor explained that the medicine can be given anally.
Bác sĩ giải thích rằng thuốc này có thể được đưa vào **qua hậu môn**.
Some treatments are delivered anally to be more effective.
Một số phương pháp điều trị được đưa vào **qua hậu môn** để đạt hiệu quả cao hơn.
Suppositories are often inserted anally.
Thuốc đặt hậu môn thường được đưa vào **qua hậu môn**.
During the procedure, the instrument was inserted anally for examination.
Trong quá trình thủ thuật, dụng cụ được đưa vào **qua hậu môn** để kiểm tra.
Some animals are fed anally when they're unable to eat normally.
Một số động vật được cho ăn **qua hậu môn** khi chúng không thể ăn uống bình thường.
Rectal temperatures are taken anally in many hospitals.
Nhiệt độ trực tràng được đo **qua hậu môn** ở nhiều bệnh viện.