اكتب أي كلمة!

"anaemia" بـVietnamese

thiếu máu

التعريف

Một tình trạng sức khỏe khi số lượng hồng cầu hoặc hemoglobin trong máu thấp hơn bình thường, dẫn đến mệt mỏi, yếu sức và da nhợt nhạt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này được dùng trong bối cảnh y tế hoặc trang trọng, thường đi kèm với cụm từ như 'thiếu máu do thiếu sắt', 'thiếu máu nhẹ/nặng', 'bị thiếu máu'.

أمثلة

She was diagnosed with anaemia after her blood test.

Sau khi xét nghiệm máu, cô ấy được chẩn đoán mắc **thiếu máu**.

Iron deficiency is a common cause of anaemia.

Thiếu sắt là nguyên nhân phổ biến của **thiếu máu**.

People with anaemia often feel tired and weak.

Những người bị **thiếu máu** thường cảm thấy mệt mỏi và yếu.

She takes iron supplements to help with her anaemia.

Cô ấy uống bổ sung sắt để hỗ trợ **thiếu máu**.

My doctor said my fatigue could be related to mild anaemia.

Bác sĩ của tôi nói rằng sự mệt mỏi của tôi có thể liên quan đến **thiếu máu** nhẹ.

If you often feel dizzy, you might want to get checked for anaemia.

Nếu bạn thường xuyên cảm thấy chóng mặt, bạn nên kiểm tra xem có bị **thiếu máu** không.