"an unknown quantity" بـIndonesian
التعريف
Một người hoặc điều gì đó mà giá trị, tầm ảnh hưởng hay kết quả vẫn chưa rõ ràng; nhân tố khó đoán trước.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, thể thao hoặc chính trị để diễn tả người hoặc tình huống chưa ai đánh giá được.
أمثلة
The new player is an unknown quantity on the team.
Cầu thủ mới vẫn là **ẩn số** của đội.
This technology is still an unknown quantity to us.
Công nghệ này vẫn là **ẩn số** đối với chúng tôi.
She is an unknown quantity in the competition.
Cô ấy là **ẩn số** trong cuộc thi.
Investing in that market is an unknown quantity—it could go either way.
Đầu tư vào thị trường đó là **ẩn số**—không biết sẽ ra sao.
He’s an unknown quantity in politics, so people aren’t sure what to expect.
Anh ấy là **ẩn số** trong chính trị, nên mọi người chưa biết điều gì sẽ xảy ra.
With so many changes, the future remains an unknown quantity.
Với nhiều thay đổi, tương lai vẫn là **ẩn số**.