"an open mind" بـVietnamese
التعريف
Cách suy nghĩ sẵn sàng tiếp nhận ý kiến mới và chấp nhận các quan điểm khác biệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết với các động từ như 'giữ', 'có', 'tiếp cận với'. Không hàm ý do dự mà là sự sẵn sàng tiếp nhận ý mới.
أمثلة
It's important to have an open mind when traveling to new places.
Khi đến những nơi mới, việc có **một tư duy cởi mở** là rất quan trọng.
Try to keep an open mind during the meeting.
Hãy cố gắng giữ **tư duy cởi mở** trong cuộc họp.
Children often have an open mind about new things.
Trẻ em thường có **một đầu óc cởi mở** với những điều mới mẻ.
She approached the conversation with an open mind, willing to listen to both sides.
Cô ấy đã tiếp cận cuộc trò chuyện với **tư duy cởi mở**, sẵn sàng lắng nghe cả hai phía.
If you keep an open mind, you might discover something you love.
Nếu bạn giữ **một đầu óc cởi mở**, bạn có thể khám phá ra điều gì đó mình yêu thích.
College really taught me the value of an open mind.
Thời gian học đại học thực sự đã dạy tôi giá trị của **tư duy cởi mở**.