"an a for effort" بـVietnamese
التعريف
Cụm này dùng khi ai đó cố gắng hết sức dù kết quả không hoàn hảo. Thường dùng để khen sự nỗ lực hơn là thành công.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Không trang trọng, thường dùng trong nói chuyện thân mật. Mang ý động viên, không phải điểm thực tế. Dùng khi muốn ghi nhận nỗ lực.
أمثلة
You didn't win, but you get an A for effort.
Bạn không thắng, nhưng bạn vẫn được **điểm A cho sự cố gắng**.
I give my students an A for effort when they try their best.
Tôi cho học sinh **điểm A cho sự cố gắng** khi các em đã nỗ lực hết sức.
He gets an A for effort because he practiced every day.
Cậu ấy nhận **điểm A cho sự cố gắng** vì cậu ấy luyện tập mỗi ngày.
The cake didn't turn out great, but hey, an A for effort!
Bánh không ngon lắm, nhưng này, **điểm A cho sự cố gắng**!
You have to give her an A for effort—she never gave up.
Bạn phải cho cô ấy **điểm A cho sự cố gắng**—cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.
It wasn't his best drawing, but he definitely earned an A for effort.
Không phải bức vẽ đẹp nhất của cậu ấy, nhưng chắc chắn xứng đáng được **điểm A cho sự cố gắng**.