"amuck" بـVietnamese
التعريف
Hành động một cách hoang dã, mất kiểm soát hoặc dữ dội, thường xảy ra bất ngờ. Có thể nói về người, động vật hoặc máy móc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thành ngữ 'run amuck' thường dùng để mô tả hành động mất kiểm soát. Mang sắc thái cổ điển hoặc văn học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The kids ran amuck in the playground.
Bọn trẻ chạy nhảy **hoang dã** ở sân chơi.
When the door was left open, the dogs went amuck.
Khi cửa mở, mấy con chó bắt đầu chạy **hoang dã**.
After the power outage, the machines ran amuck.
Sau mất điện, các máy móc bắt đầu hoạt động **mất kiểm soát**.
Sometimes, rumors can spread and people start running amuck online.
Đôi khi, tin đồn lan rộng khiến mọi người bắt đầu **mất kiểm soát** trên mạng.
After the big win, the fans ran amuck in the streets.
Sau chiến thắng lớn, các cổ động viên đã **mất kiểm soát** trên đường phố.
You give toddlers too much sugar, and watch them go amuck!
Bạn cho trẻ nhỏ quá nhiều đường, rồi xem chúng **hoang dã** như thế nào!