"amplify" بـVietnamese
التعريف
Làm cho thứ gì đó mạnh hơn, to hơn, hoặc rõ ràng hơn; hoặc giải thích kỹ hơn bằng cách bổ sung chi tiết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc khi nói về âm thanh ('amplify a signal'), cũng có thể mang nghĩa làm cho ý tưởng hay cảm xúc mạnh mẽ hơn. Không dùng cho sự lớn lên vật lý.
أمثلة
Please amplify your answer with more details.
Hãy **làm rõ hơn** câu trả lời của bạn với nhiều chi tiết.
The microphone will amplify your voice.
Micro sẽ **khuếch đại** giọng nói của bạn.
The speakers amplify the music at the party.
Loa tại bữa tiệc **khuếch đại** âm nhạc.
He tried to amplify his point by giving an example.
Anh ấy đã cố gắng **làm rõ hơn** quan điểm của mình bằng một ví dụ.
Social media can amplify rumors very quickly.
Mạng xã hội có thể **khuếch đại** tin đồn rất nhanh.
If you amplify your efforts, you'll see better results.
Nếu bạn **tăng cường** nỗ lực, bạn sẽ thấy kết quả tốt hơn.